Họ từ antitoxin
The Word Family of "antitoxin"
Một thuật ngữ y sinh, hai dạng: antitoxin (danh từ) và antitoxic (tính từ) — chỉ chất và tác dụng kháng độc tố, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | antitoxin /ˌæntiˈtɒksɪn/ | chất kháng độc, huyết thanh kháng độc tố | |
| Tính từ | antitoxic /ˌæntiˈtɒksɪk/ | có tác dụng kháng độc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chất kháng độc, huyết thanh kháng độc tố
danh từ đếm được, chỉ kháng thể hoặc huyết thanh trung hòa độc tố do vi khuẩn tạo ra.
The patient was given tetanus antitoxin immediately.
Bệnh nhân được tiêm huyết thanh kháng độc tố uốn ván ngay lập tức.
có tác dụng kháng độc
mô tả chất hoặc phản ứng giúp trung hòa độc tố trong cơ thể.
The serum has strong antitoxic properties.
Huyết thanh này có đặc tính kháng độc mạnh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antitoxin trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ antitoxic, không dùng danh từ.
Chất cụ thể được tiêm là danh từ antitoxin, không dùng tính từ antitoxic.
Trước danh từ properties cần tính từ antitoxic, không dùng danh từ antitoxin.
