Họ từ antithesis
The Word Family of "antithesis"
Gốc từ antithesis có ba dạng chính: antithesis (danh từ), antithetical (tính từ) và antithetically (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và lỗi thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | antithesis /ænˈtɪθəsɪs/ | sự đối lập hoàn toàn, phản đề | |
| Tính từ | antithetical /ˌæntɪˈθetɪkl/ | hoàn toàn đối lập, trái ngược | |
| Trạng từ | antithetically /ˌæntɪˈθetɪkli/ | một cách đối lập |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự đối lập hoàn toàn, phản đề
danh từ đếm được (số nhiều: antitheses), dùng trong triết học và tu từ học để chỉ điều hoàn toàn trái ngược, hoặc thủ pháp đối lập ý.
Her calm behavior was the complete antithesis of her sister's temper.
Tính cách điềm tĩnh của cô ấy hoàn toàn trái ngược với tính khí của em gái.
hoàn toàn đối lập, trái ngược
thường đi với giới từ 'to', mô tả điều gì đó mâu thuẫn căn bản với điều khác.
Cheating is antithetical to the spirit of fair play.
Gian lận hoàn toàn trái ngược với tinh thần chơi đẹp.
một cách đối lập
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả điều gì được thực hiện hoặc trình bày theo hướng đối lập.
The two policies are antithetically opposed.
Hai chính sách đó đối lập nhau hoàn toàn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antithesis trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Antithesis (n) đi với giới từ 'of', không dùng 'to'.
Sau to be để mô tả tính chất đối lập → dùng tính từ antithetical, không dùng danh từ.

