Họ từ antispasmodic
The Word Family of "antispasmodic"
Một thuật ngữ y khoa, dùng ở hai dạng: antispasmodic làm tính từ và antispasmodic làm danh từ — chỉ tác dụng và loại thuốc giảm co thắt, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | antispasmodic /ˌæntispæzˈmɒdɪk/ | có tác dụng giảm co thắt, chống co giật | |
| Danh từ | antispasmodic /ˌæntispæzˈmɒdɪk/ | thuốc chống co thắt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
có tác dụng giảm co thắt, chống co giật
mô tả loại thuốc hoặc phương pháp làm giảm co thắt cơ; thường dùng trước danh từ như drug, effect.
The doctor prescribed an antispasmodic drug for her stomach cramps.
Bác sĩ kê một loại thuốc chống co thắt cho cơn đau bụng của cô ấy.
thuốc chống co thắt
dùng như danh từ đếm được, chỉ loại thuốc cụ thể giúp giảm co thắt cơ.
She takes an antispasmodic before every meal.
Cô ấy uống thuốc chống co thắt trước mỗi bữa ăn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antispasmodic trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Antispasmodic mô tả thứ giúp giảm co thắt, không mô tả bản thân cơn đau.
Với thuốc dạng viên/nước, dùng động từ take, không dùng drink.
Khi mô tả tính chất của thuốc, dùng tính từ số ít antispasmodic, không thêm 's'.
