GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ antisocial

The Word Family of "antisocial"

Một gốc từ, hai dạng: antisocial (tính từ) và antisocially (trạng từ) — mô tả hành vi chống đối xã hội, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ–
Động từ–
Tính từantisocial
Trạng từantisocially
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
antisocial
/ˌæntiˈsəʊʃl/
chống đối xã hội, không thích giao tiếp
Trạng từ
antisocially
/ˌæntiˈsəʊʃəli/
một cách chống đối xã hội
2

Sơ đồ họ từ

antisocial
Tính từantisocialanti- + social
Trạng từantisocially+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từantisocial/ˌæntiˈsəʊʃl/

chống đối xã hội, không thích giao tiếp

mô tả hành vi gây hại hoặc khó chịu cho người khác, hoặc người không muốn tiếp xúc xã hội; đứng trước danh từ hoặc sau to be.

Vandalism is a form of antisocial behaviour.

Phá hoại tài sản là một dạng hành vi chống đối xã hội.

Trạng từantisocially/ˌæntiˈsəʊʃəli/

một cách chống đối xã hội

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động gây hại hoặc thiếu hòa nhập với người khác.

He behaved antisocially towards his neighbours.

Anh ta cư xử một cách chống đối xã hội với hàng xóm.

4

Cụm từ thường gặp

antisocial behaviour
hành vi chống đối xã hội
antisocial tendencies
xu hướng chống đối xã hội
act antisocially
hành động một cách chống đối xã hội
antisocial personality
nhân cách chống đối xã hội
an antisocial habit
một thói quen chống đối xã hội
punish antisocial acts
xử phạt các hành vi chống đối xã hội
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của antisocial trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He acted antisocial at the party.→✓ He acted antisocially at the party.

Bổ nghĩa cho động từ acted → cần trạng từ antisocially, không dùng tính từ.

✗ She is very antisocially.→✓ She is very antisocial.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ antisocial, không dùng trạng từ.

✗ Antisocial is a crime.→✓ Antisocial behaviour is a crime.

Antisocial chỉ là tính từ, cần đi kèm danh từ như behaviour để tạo câu hoàn chỉnh.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#antisocial#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS