Họ từ antisocial
The Word Family of "antisocial"
Một gốc từ, hai dạng: antisocial (tính từ) và antisocially (trạng từ) — mô tả hành vi chống đối xã hội, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | antisocial /ˌæntiˈsəʊʃl/ | chống đối xã hội, không thích giao tiếp | |
| Trạng từ | antisocially /ˌæntiˈsəʊʃəli/ | một cách chống đối xã hội |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chống đối xã hội, không thích giao tiếp
mô tả hành vi gây hại hoặc khó chịu cho người khác, hoặc người không muốn tiếp xúc xã hội; đứng trước danh từ hoặc sau to be.
Vandalism is a form of antisocial behaviour.
Phá hoại tài sản là một dạng hành vi chống đối xã hội.
một cách chống đối xã hội
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động gây hại hoặc thiếu hòa nhập với người khác.
He behaved antisocially towards his neighbours.
Anh ta cư xử một cách chống đối xã hội với hàng xóm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antisocial trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ acted → cần trạng từ antisocially, không dùng tính từ.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ antisocial, không dùng trạng từ.
Antisocial chỉ là tính từ, cần đi kèm danh từ như behaviour để tạo câu hoàn chỉnh.
