Họ từ antislavery
The Word Family of "antislavery"
Một từ ghép lịch sử, dùng ở hai dạng: antislavery làm tính từ và antislavery làm danh từ — chỉ phong trào và quan điểm chống chế độ nô lệ, kèm phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | antislavery /ˌæntiˈsleɪvəri/ | chống chế độ nô lệ, thuộc phe bãi nô | |
| Danh từ | antislavery /ˌæntiˈsleɪvəri/ | chủ nghĩa bãi nô, tư tưởng chống chế độ nô lệ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chống chế độ nô lệ, thuộc phe bãi nô
đứng trước danh từ để mô tả phong trào, quan điểm hoặc luật pháp phản đối chế độ nô lệ.
She joined the antislavery movement in the 1850s.
Bà đã tham gia phong trào chống chế độ nô lệ vào những năm 1850.
chủ nghĩa bãi nô, tư tưởng chống chế độ nô lệ
dùng như danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ tư tưởng hoặc phong trào phản đối chế độ nô lệ.
Antislavery grew stronger before the Civil War.
Tư tưởng bãi nô ngày càng mạnh mẽ trước Nội chiến.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antislavery trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Tính từ antislavery đứng trước danh từ đếm được số ít cần mạo từ 'an'.
Khi dùng như danh từ trừu tượng, antislavery không chia số nhiều.
Antislavery không chỉ người; cần thêm danh từ chỉ người như 'activists'.
