GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ antisepsis

The Word Family of "antisepsis"

Một gốc từ y khoa, ba dạng: antisepsis (danh từ), antiseptic (tính từ) và antiseptically (trạng từ) — cùng nghĩa khử trùng, kèm phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp trong y tế.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từantisepsis
Động từ–
Tính từantiseptic
Trạng từantiseptically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
antisepsis
/ˌæntiˈsepsɪs/
sự khử trùng, chống nhiễm khuẩn
Tính từ
antiseptic
/ˌæntiˈseptɪk/
có tính khử trùng, kháng khuẩn
Trạng từ
antiseptically
/ˌæntiˈseptɪkli/
một cách khử trùng, theo phương pháp kháng khuẩn
2

Sơ đồ họ từ

antisepsis
Danh từantisepsisanti- + sepsis
Tính từantiseptic+ -tic
Trạng từantiseptically+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từantisepsis/ˌæntiˈsepsɪs/

sự khử trùng, chống nhiễm khuẩn

danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ trạng thái hoặc quá trình ngăn ngừa nhiễm trùng bằng cách tiêu diệt vi khuẩn.

Antisepsis is essential during surgical procedures.

Khử trùng là điều cần thiết trong các ca phẫu thuật.

Tính từantiseptic/ˌæntiˈseptɪk/

có tính khử trùng, kháng khuẩn

mô tả chất hoặc phương pháp ngăn ngừa nhiễm khuẩn; cũng dùng như danh từ chỉ chất khử trùng (an antiseptic).

Clean the wound with an antiseptic solution.

Hãy làm sạch vết thương bằng dung dịch khử trùng.

Trạng từantiseptically/ˌæntiˈseptɪkli/

một cách khử trùng, theo phương pháp kháng khuẩn

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một quy trình được thực hiện để tránh nhiễm khuẩn.

The instruments were antiseptically cleaned before use.

Các dụng cụ đã được làm sạch khử trùng trước khi sử dụng.

4

Cụm từ thường gặp

maintain antisepsis
duy trì việc khử trùng
antiseptic solution
dung dịch khử trùng
antiseptic wipe
khăn lau khử trùng
clean antiseptically
làm sạch theo phương pháp khử trùng
surgical antisepsis
khử trùng trong phẫu thuật
antiseptic properties
đặc tính kháng khuẩn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của antisepsis trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Use antisepsis cream on the cut.→✓ Use antiseptic cream on the cut.

Cần tính từ để mô tả loại kem → dùng antiseptic, không dùng danh từ antisepsis.

✗ He cleaned it antiseptic.→✓ He cleaned it antiseptically.

Bổ nghĩa cho động từ cleaned → cần trạng từ antiseptically, không dùng tính từ.

✗ The doctor performed antiseptic.→✓ The doctor performed antisepsis.

Cần danh từ chỉ hành động/quy trình → dùng antisepsis, không dùng tính từ antiseptic.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#antisepsis#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS