Họ từ antisepsis
The Word Family of "antisepsis"
Một gốc từ y khoa, ba dạng: antisepsis (danh từ), antiseptic (tính từ) và antiseptically (trạng từ) — cùng nghĩa khử trùng, kèm phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp trong y tế.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | antisepsis /ˌæntiˈsepsɪs/ | sự khử trùng, chống nhiễm khuẩn | |
| Tính từ | antiseptic /ˌæntiˈseptɪk/ | có tính khử trùng, kháng khuẩn | |
| Trạng từ | antiseptically /ˌæntiˈseptɪkli/ | một cách khử trùng, theo phương pháp kháng khuẩn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự khử trùng, chống nhiễm khuẩn
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ trạng thái hoặc quá trình ngăn ngừa nhiễm trùng bằng cách tiêu diệt vi khuẩn.
Antisepsis is essential during surgical procedures.
Khử trùng là điều cần thiết trong các ca phẫu thuật.
có tính khử trùng, kháng khuẩn
mô tả chất hoặc phương pháp ngăn ngừa nhiễm khuẩn; cũng dùng như danh từ chỉ chất khử trùng (an antiseptic).
Clean the wound with an antiseptic solution.
Hãy làm sạch vết thương bằng dung dịch khử trùng.
một cách khử trùng, theo phương pháp kháng khuẩn
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một quy trình được thực hiện để tránh nhiễm khuẩn.
The instruments were antiseptically cleaned before use.
Các dụng cụ đã được làm sạch khử trùng trước khi sử dụng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antisepsis trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần tính từ để mô tả loại kem → dùng antiseptic, không dùng danh từ antisepsis.
Bổ nghĩa cho động từ cleaned → cần trạng từ antiseptically, không dùng tính từ.
Cần danh từ chỉ hành động/quy trình → dùng antisepsis, không dùng tính từ antiseptic.
