Họ từ antipyretic
The Word Family of "antipyretic"
Tính từ và danh từ antipyretic (hạ sốt / thuốc hạ sốt) mô tả tác dụng hoặc bản thân loại thuốc dùng để giảm sốt.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | antipyretic /ˌæntɪpaɪˈretɪk/ | có tác dụng hạ sốt | |
| Danh từ | antipyretic /ˌæntɪpaɪˈretɪk/ | thuốc hạ sốt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
có tác dụng hạ sốt
mô tả thuốc hoặc phương pháp giúp giảm thân nhiệt khi bị sốt.
Paracetamol has antipyretic properties.
Paracetamol có đặc tính hạ sốt.
thuốc hạ sốt
chỉ chính loại thuốc được dùng để giảm sốt, thường dùng ở dạng danh từ đếm được.
The doctor prescribed an antipyretic for the fever.
Bác sĩ đã kê một loại thuốc hạ sốt cho cơn sốt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antipyretic trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"Antipyretic" đã tự thân là danh từ chỉ loại thuốc, không cần thêm từ "drug" đi kèm.
Chỉ cần tính từ "antipyretic" bổ nghĩa cho "properties", không lặp cả hai từ.
