Họ từ antiphonary
The Word Family of "antiphonary"
Danh từ antiphonary (sách chép các bài hát đối đáp trong phụng vụ) và tính từ antiphonal mô tả hình thức hát đối đáp liên quan.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | antiphonary /ænˈtɪfənəri/ | sách chép các bài thánh ca đối đáp (dùng trong phụng vụ) | |
| Tính từ | antiphonal /ænˈtɪfənl/ | (thuộc về) hát đối đáp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sách chép các bài thánh ca đối đáp (dùng trong phụng vụ)
một cuốn sách phụng vụ tôn giáo chứa các bài hát antiphon được hát đối đáp giữa hai nhóm ca đoàn.
The monastery keeps a medieval antiphonary in its library.
Tu viện lưu giữ một cuốn sách thánh ca đối đáp thời trung cổ trong thư viện.
(thuộc về) hát đối đáp
mô tả hình thức âm nhạc hoặc nghi lễ trong đó hai nhóm hát đáp lại nhau.
The choir performed an antiphonal chant during the service.
Dàn hợp xướng đã trình diễn một bài thánh ca đối đáp trong buổi lễ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antiphonary trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất của bài hát cần tính từ "antiphonal", không dùng danh từ "antiphonary".
Chỉ cuốn sách cụ thể cần danh từ "antiphonary".
