Họ từ antipathy
The Word Family of "antipathy"
Gốc từ antipathy có ba dạng chính: antipathy (danh từ), antipathetic (tính từ) và antipathetically (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và lỗi thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | antipathy /ænˈtɪpəθi/ | sự ác cảm, sự chán ghét sâu sắc | |
| Tính từ | antipathetic /ænˌtɪpəˈθetɪk/ | có ác cảm, đối nghịch | |
| Trạng từ | antipathetically /ænˌtɪpəˈθetɪkli/ | một cách ác cảm, đối nghịch |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự ác cảm, sự chán ghét sâu sắc
danh từ đếm được/không đếm được, thường đi với giới từ 'towards/to/for', diễn tả cảm giác không ưa mạnh mẽ, mang tính bản năng.
There has always been a strong antipathy between the two families.
Luôn tồn tại một sự ác cảm mạnh mẽ giữa hai gia đình.
có ác cảm, đối nghịch
thường đi với giới từ 'to/towards', mô tả thái độ hoặc bản chất chống đối, không thiện cảm.
He remained antipathetic to the new policy.
Ông ấy vẫn giữ thái độ ác cảm với chính sách mới.
một cách ác cảm, đối nghịch
bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động thể hiện sự ác cảm hoặc chống đối.
The committee reacted antipathetically to the proposal.
Ủy ban phản ứng một cách ác cảm với đề xuất đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antipathy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ antipathetic, không dùng danh từ.
Antipathy đi với giới từ towards/for/to, không dùng about.

