GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ antipathy

The Word Family of "antipathy"

Gốc từ antipathy có ba dạng chính: antipathy (danh từ), antipathetic (tính từ) và antipathetically (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và lỗi thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từantipathy
Động từ
Tính từantipathetic
Trạng từantipathetically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
antipathy
/ænˈtɪpəθi/
sự ác cảm, sự chán ghét sâu sắc
Tính từ
antipathetic
/ænˌtɪpəˈθetɪk/
có ác cảm, đối nghịch
Trạng từ
antipathetically
/ænˌtɪpəˈθetɪkli/
một cách ác cảm, đối nghịch
2

Sơ đồ họ từ

antipathy
Danh từantipathygốc
Tính từantipathetic+ -etic
Trạng từantipathetically+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từantipathy/ænˈtɪpəθi/

sự ác cảm, sự chán ghét sâu sắc

danh từ đếm được/không đếm được, thường đi với giới từ 'towards/to/for', diễn tả cảm giác không ưa mạnh mẽ, mang tính bản năng.

There has always been a strong antipathy between the two families.

Luôn tồn tại một sự ác cảm mạnh mẽ giữa hai gia đình.

Tính từantipathetic/ænˌtɪpəˈθetɪk/

có ác cảm, đối nghịch

thường đi với giới từ 'to/towards', mô tả thái độ hoặc bản chất chống đối, không thiện cảm.

He remained antipathetic to the new policy.

Ông ấy vẫn giữ thái độ ác cảm với chính sách mới.

Trạng từantipathetically/ænˌtɪpəˈθetɪkli/

một cách ác cảm, đối nghịch

bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động thể hiện sự ác cảm hoặc chống đối.

The committee reacted antipathetically to the proposal.

Ủy ban phản ứng một cách ác cảm với đề xuất đó.

4

Cụm từ thường gặp

feel antipathy towards sb
cảm thấy ác cảm với ai
a deep-seated antipathy
một sự ác cảm ăn sâu
be antipathetic to sth
có ác cảm với điều gì
react antipathetically
phản ứng một cách ác cảm
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của antipathy trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is very antipathy to change.He is very antipathetic to change.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ antipathetic, không dùng danh từ.

She felt antipathy about him.She felt antipathy towards/for him.

Antipathy đi với giới từ towards/for/to, không dùng about.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#antipathy#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS