Họ từ antimony
The Word Family of "antimony"
Danh từ antimony (nguyên tố hóa học) và tính từ antimonial mô tả các hợp chất hoặc đặc tính liên quan đến nguyên tố này.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | antimony /ˈæntɪməni/ | antimon (nguyên tố hóa học, ký hiệu Sb) | |
| Tính từ | antimonial /ˌæntɪˈməʊniəl/ | (chứa/thuộc về) antimon |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
antimon (nguyên tố hóa học, ký hiệu Sb)
kim loại giòn, màu trắng bạc, dùng trong hợp kim, chất bán dẫn và chống cháy.
Antimony is used to harden lead alloys.
Antimon được dùng để làm cứng các hợp kim chì.
(chứa/thuộc về) antimon
mô tả hợp chất hoặc thuốc có chứa antimon, thường dùng trong hóa học và dược học.
Antimonial compounds were once used to treat parasitic diseases.
Các hợp chất chứa antimon từng được dùng để điều trị bệnh ký sinh trùng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antimony trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất hóa học cần tính từ "antimonial", không dùng danh từ "antimony".
Sau động từ "mine" cần danh từ nguyên tố "antimony".
