Họ từ antimilitarism
The Word Family of "antimilitarism"
Gốc từ antimilitarism có ba dạng chính: antimilitarism (danh từ), antimilitaristic (tính từ) và antimilitaristically (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và lỗi thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | antimilitarism /ˌæntiˈmɪlɪtərɪzəm/ | chủ nghĩa/phong trào chống quân phiệt | |
| Tính từ | antimilitaristic /ˌæntiˌmɪlɪtəˈrɪstɪk/ | mang tính chống quân phiệt | |
| Trạng từ | antimilitaristically /ˌæntiˌmɪlɪtəˈrɪstɪkli/ | theo cách chống quân phiệt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chủ nghĩa/phong trào chống quân phiệt
danh từ không đếm được, chỉ tư tưởng hoặc phong trào phản đối chủ nghĩa quân phiệt và việc quân sự hóa xã hội.
Antimilitarism grew stronger in Europe after the devastation of the war.
Chủ nghĩa chống quân phiệt trở nên mạnh mẽ hơn ở châu Âu sau sự tàn phá của chiến tranh.
mang tính chống quân phiệt
mô tả tư tưởng, phong trào hoặc con người phản đối chủ nghĩa quân phiệt; đứng trước danh từ.
She joined an antimilitaristic organization.
Cô ấy gia nhập một tổ chức chống quân phiệt.
theo cách chống quân phiệt
bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện theo tinh thần phản đối quân phiệt.
The group acted antimilitaristically by refusing to support the draft.
Nhóm này hành động theo tinh thần chống quân phiệt bằng cách từ chối ủng hộ việc bắt lính.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antimilitarism trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (antimilitaristic), không dùng danh từ.
Bổ nghĩa cho động từ 'protested' cần trạng từ (antimilitaristically), không dùng danh từ.

