Họ từ antilogy
The Word Family of "antilogy"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ họ từ antilogy ở dạng danh từ (antilogy), tính từ (antilogous) và trạng từ (antilogously) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | antilogy /ænˈtɪlədʒi/ | sự mâu thuẫn trong lời nói/ý tưởng | |
| Tính từ | antilogous /ænˈtɪləgəs/ | mâu thuẫn, đối lập | |
| Trạng từ | antilogously /ænˈtɪləgəsli/ | một cách mâu thuẫn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự mâu thuẫn trong lời nói/ý tưởng
danh từ chỉ sự mâu thuẫn giữa hai phát biểu hoặc ý tưởng của cùng một người hay văn bản.
Critics pointed out an antilogy between the two chapters.
Các nhà phê bình chỉ ra một sự mâu thuẫn giữa hai chương sách.
mâu thuẫn, đối lập
mô tả hai ý tưởng hoặc phát biểu trái ngược nhau về ý nghĩa.
The two statements are antilogous.
Hai phát biểu này mâu thuẫn với nhau.
một cách mâu thuẫn
mô tả cách hai ý kiến hoặc lập luận được trình bày trái ngược nhau.
The witness testified antilogously about the event.
Nhân chứng khai báo một cách mâu thuẫn về sự việc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antilogy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau are để mô tả tính chất cần dùng tính từ antilogous, không dùng danh từ antilogy.
Bổ nghĩa cho động từ spoke cần trạng từ antilogously, không dùng tính từ antilogous.

