GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ antiliberalism

The Word Family of "antiliberalism"

Gốc từ antiliberalism có ba dạng chính: antiliberalism (danh từ), antiliberal (tính từ) và antiliberally (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và lỗi thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từantiliberalism
Động từ
Tính từantiliberal
Trạng từantiliberally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
antiliberalism
/ˌæntiˈlɪbərəlɪzəm/
chủ nghĩa chống tự do (chống lại tư tưởng, chính sách tự do chủ nghĩa)
Tính từ
antiliberal
/ˌæntiˈlɪbərəl/
(thuộc) chống tự do chủ nghĩa
Trạng từ
antiliberally
/ˌæntiˈlɪbərəli/
theo cách chống tự do chủ nghĩa
2

Sơ đồ họ từ

antiliberalism
Danh từantiliberalismgốc
Tính từantiliberalgốc
Trạng từantiliberally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từantiliberalism/ˌæntiˈlɪbərəlɪzəm/

chủ nghĩa chống tự do (chống lại tư tưởng, chính sách tự do chủ nghĩa)

danh từ không đếm được, chỉ tư tưởng hoặc phong trào chính trị phản đối chủ nghĩa tự do.

Antiliberalism has re-emerged as a powerful political force in several countries.

Chủ nghĩa chống tự do đã trỗi dậy trở lại như một lực lượng chính trị mạnh mẽ ở nhiều quốc gia.

Tính từantiliberal/ˌæntiˈlɪbərəl/

(thuộc) chống tự do chủ nghĩa

mô tả chính sách, tư tưởng hoặc con người phản đối các giá trị tự do; đứng trước danh từ.

The government pursued increasingly antiliberal policies.

Chính phủ theo đuổi các chính sách ngày càng chống tự do.

Trạng từantiliberally/ˌæntiˈlɪbərəli/

theo cách chống tự do chủ nghĩa

bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện theo hướng phản đối chủ nghĩa tự do.

The new leadership governed antiliberally, curbing press freedom.

Ban lãnh đạo mới điều hành theo hướng chống tự do, hạn chế tự do báo chí.

4

Cụm từ thường gặp

the rise of antiliberalism
sự trỗi dậy của chủ nghĩa chống tự do
antiliberal policies
các chính sách chống tự do
govern antiliberally
điều hành theo hướng chống tự do
an antiliberal regime
một chế độ chống tự do
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của antiliberalism trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The regime is very antiliberalism.The regime is very antiliberal.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ antiliberal, không dùng danh từ.

They ruled antiliberal.They ruled antiliberally.

Bổ nghĩa cho động từ 'ruled' cần trạng từ antiliberally, không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#antiliberalism#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS