Họ từ antihistaminic
The Word Family of "antihistaminic"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ họ từ antihistaminic ở dạng danh từ (antihistamine) và tính từ (antihistaminic) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ trong y học.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | antihistamine /ˌæntiˈhɪstəmiːn/ | thuốc kháng histamin (chống dị ứng) | |
| Tính từ | antihistaminic /ˌæntiˌhɪstəˈmɪnɪk/ | có tác dụng kháng histamin |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thuốc kháng histamin (chống dị ứng)
chỉ loại thuốc ngăn chặn tác động của histamin trong cơ thể, thường dùng để trị dị ứng.
She took an antihistamine to relieve her allergy symptoms.
Cô ấy uống thuốc kháng histamin để giảm triệu chứng dị ứng.
có tác dụng kháng histamin
mô tả hoạt chất hoặc thuốc có khả năng ức chế tác động của histamin.
The drug has strong antihistaminic effects.
Loại thuốc này có tác dụng kháng histamin mạnh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antihistaminic trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dùng mạo từ "an" trước âm nguyên âm /æ/.
Khi nói về viên thuốc cụ thể, dùng danh từ antihistamine; antihistaminic là tính từ mô tả tác dụng.

