Họ từ antihero
The Word Family of "antihero"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ antihero ở dạng danh từ (antihero), tính từ (antiheroic) và trạng từ (antiheroically) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ trong văn học và điện ảnh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | antihero /ˈæntihɪərəʊ/ | nhân vật phản anh hùng | |
| Tính từ | antiheroic /ˌæntihɪˈrəʊɪk/ | mang tính phản anh hùng | |
| Trạng từ | antiheroically /ˌæntihɪˈrəʊɪkli/ | theo cách phản anh hùng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhân vật phản anh hùng
chỉ nhân vật chính thiếu những phẩm chất đạo đức hay anh hùng truyền thống nhưng vẫn là trung tâm câu chuyện.
The film's antihero breaks the law to achieve justice.
Nhân vật phản anh hùng trong phim phá luật để đạt được công lý.
mang tính phản anh hùng
mô tả tính cách hoặc hành động không tuân theo hình mẫu anh hùng cổ điển.
His antiheroic behavior surprised the audience.
Hành vi phản anh hùng của anh ta khiến khán giả bất ngờ.
theo cách phản anh hùng
mô tả cách hành xử không theo chuẩn mực anh hùng truyền thống.
He acted antiheroically, prioritizing self-interest over glory.
Anh ta hành động theo kiểu phản anh hùng, đặt lợi ích cá nhân lên trên vinh quang.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antihero trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau very/is để mô tả tính chất cần dùng tính từ antiheroic, không dùng danh từ antihero.
Dùng mạo từ "an" trước âm nguyên âm /æ/.

