Họ từ antigen
The Word Family of "antigen"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ antigen ở dạng danh từ (antigen), tính từ (antigenic) và trạng từ (antigenically) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp trong y sinh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | antigen /ˈæntɪdʒən/ | kháng nguyên | |
| Tính từ | antigenic /ˌæntɪˈdʒenɪk/ | có tính kháng nguyên | |
| Trạng từ | antigenically /ˌæntɪˈdʒenɪkli/ | về mặt kháng nguyên |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kháng nguyên
chỉ chất lạ (protein, vi khuẩn, virus...) khi xâm nhập cơ thể sẽ kích thích hệ miễn dịch sinh ra kháng thể.
The virus carries antigens that trigger an immune response.
Virus mang các kháng nguyên kích hoạt phản ứng miễn dịch.
có tính kháng nguyên
mô tả khả năng của một chất kích thích cơ thể sinh ra phản ứng miễn dịch.
The vaccine contains antigenic proteins from the virus.
Vắc-xin chứa các protein có tính kháng nguyên từ virus.
về mặt kháng nguyên
dùng để so sánh hoặc mô tả sự khác biệt giữa các chủng virus, vi khuẩn về đặc tính kháng nguyên.
The new strain is antigenically distinct from earlier ones.
Chủng mới khác biệt về mặt kháng nguyên so với các chủng trước đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antigen trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dùng mạo từ "an" trước âm nguyên âm /æ/, không dùng "a".
Antigenic là tính từ, không dùng làm danh từ; cần dùng antigen khi nói về chất cụ thể.
Bổ nghĩa cho tính từ different cần trạng từ antigenically, không dùng tính từ antigenic.

