Họ từ antidote
The Word Family of "antidote"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ antidote ở dạng danh từ (antidote), tính từ (antidotal) và trạng từ (antidotally) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | antidote /ˈæntidəʊt/ | thuốc giải độc; biện pháp khắc phục | |
| Tính từ | antidotal /ˌæntiˈdəʊtl/ | có tác dụng giải độc | |
| Trạng từ | antidotally /ˌæntiˈdəʊtəli/ | theo cách giải độc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thuốc giải độc; biện pháp khắc phục
dùng theo nghĩa đen (y học, chất giải độc) hoặc nghĩa bóng (giải pháp khắc phục vấn đề), thường đi với "to/for".
Vitamin C can act as an antidote to certain toxins.
Vitamin C có thể đóng vai trò là thuốc giải độc cho một số chất độc.
có tác dụng giải độc
mô tả chất hoặc biện pháp có khả năng giải độc hoặc khắc phục tác hại.
The plant has antidotal properties against snake venom.
Loài cây này có đặc tính giải độc đối với nọc rắn.
theo cách giải độc
trạng từ hiếm dùng, mô tả cách một chất tác động để giải độc hoặc khắc phục.
The compound works antidotally against the poison.
Hợp chất này tác động theo cách giải độc đối với chất độc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antidote trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Giới từ đúng sau antidote là "to" hoặc "for", không dùng "of".
Antidote không phải động từ chuẩn trong tiếng Anh hiện đại; cần dùng danh từ với động từ khác (administer, give).
Sau very/is để mô tả tính chất cần dùng tính từ antidotal, không dùng danh từ antidote.

