GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ antidote

The Word Family of "antidote"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ antidote ở dạng danh từ (antidote), tính từ (antidotal) và trạng từ (antidotally) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từantidote
Động từ
Tính từantidotal
Trạng từantidotally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
antidote
/ˈæntidəʊt/
thuốc giải độc; biện pháp khắc phục
Tính từ
antidotal
/ˌæntiˈdəʊtl/
có tác dụng giải độc
Trạng từ
antidotally
/ˌæntiˈdəʊtəli/
theo cách giải độc
2

Sơ đồ họ từ

antidote
Danh từantidotegốc
Tính từantidotal+ -al
Trạng từantidotally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từantidote/ˈæntidəʊt/

thuốc giải độc; biện pháp khắc phục

dùng theo nghĩa đen (y học, chất giải độc) hoặc nghĩa bóng (giải pháp khắc phục vấn đề), thường đi với "to/for".

Vitamin C can act as an antidote to certain toxins.

Vitamin C có thể đóng vai trò là thuốc giải độc cho một số chất độc.

Tính từantidotal/ˌæntiˈdəʊtl/

có tác dụng giải độc

mô tả chất hoặc biện pháp có khả năng giải độc hoặc khắc phục tác hại.

The plant has antidotal properties against snake venom.

Loài cây này có đặc tính giải độc đối với nọc rắn.

Trạng từantidotally/ˌæntiˈdəʊtəli/

theo cách giải độc

trạng từ hiếm dùng, mô tả cách một chất tác động để giải độc hoặc khắc phục.

The compound works antidotally against the poison.

Hợp chất này tác động theo cách giải độc đối với chất độc.

4

Cụm từ thường gặp

an antidote to/for sth
thuốc giải độc cho việc gì
a powerful antidote
một liều thuốc giải độc mạnh
laughter is the best antidote
tiếng cười là liều thuốc giải độc tốt nhất (nghĩa bóng)
antidotal properties
đặc tính giải độc
act antidotally
tác động theo cách giải độc
find an antidote
tìm ra thuốc giải độc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của antidote trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

an antidote of poisonan antidote to/for poison

Giới từ đúng sau antidote là "to" hoặc "for", không dùng "of".

They antidoted the poison.They administered the antidote for the poison.

Antidote không phải động từ chuẩn trong tiếng Anh hiện đại; cần dùng danh từ với động từ khác (administer, give).

The medicine is very antidote.The medicine is very antidotal.

Sau very/is để mô tả tính chất cần dùng tính từ antidotal, không dùng danh từ antidote.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#antidote#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS