Họ từ anticyclone
The Word Family of "anticyclone"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ anticyclone (danh từ, vùng áp cao) và anticyclonic (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anticyclone /ˌæntiˈsaɪkləʊn/ | vùng áp cao (khí tượng học) | |
| Tính từ | anticyclonic /ˌæntisaɪˈklɒnɪk/ | thuộc về vùng áp cao, có tính chất xoáy nghịch |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vùng áp cao (khí tượng học)
danh từ đếm được, thuật ngữ khí tượng chỉ hệ thống khí áp cao thường mang lại thời tiết khô ráo, quang đãng.
An anticyclone is bringing sunny weather to the region this week.
Một vùng áp cao đang mang lại thời tiết nắng ráo cho khu vực này trong tuần.
thuộc về vùng áp cao, có tính chất xoáy nghịch
dùng trước danh từ để mô tả hệ thống gió hoặc điều kiện thời tiết liên quan đến vùng áp cao.
Anticyclonic conditions usually mean clear skies.
Điều kiện áp cao thường đồng nghĩa với bầu trời quang đãng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anticyclone trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Để mô tả tính chất thời tiết cần tính từ anticyclonic, không dùng danh từ anticyclone.
Chỉ tên hệ thống khí áp cần danh từ anticyclone, không dùng tính từ anticyclonic.

