Họ từ anticline
The Word Family of "anticline"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ anticline (danh từ, nếp lồi trong địa chất) và anticlinal (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anticline /ˈæntɪklaɪn/ | nếp lồi, nếp uốn lồi (địa chất) | |
| Tính từ | anticlinal /ˌæntɪˈklaɪnl/ | thuộc về nếp lồi, có hình nếp lồi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nếp lồi, nếp uốn lồi (địa chất)
danh từ đếm được, thuật ngữ địa chất chỉ nếp uốn của các lớp đá có hình vòm hướng lên trên, thường là nơi tích tụ dầu khí.
Oil is often trapped beneath an anticline.
Dầu mỏ thường bị giữ lại bên dưới một nếp lồi địa chất.
thuộc về nếp lồi, có hình nếp lồi
dùng trước danh từ để mô tả cấu trúc địa chất mang đặc điểm của nếp lồi.
The survey mapped an anticlinal structure beneath the valley.
Cuộc khảo sát đã lập bản đồ một cấu trúc nếp lồi bên dưới thung lũng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anticline trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ tên cấu trúc địa chất cần danh từ anticline, không dùng tính từ anticlinal.
Trước danh từ (fold) cần tính từ anticlinal, không dùng danh từ anticline.

