GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ anticlimax

The Word Family of "anticlimax"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ anticlimax (danh từ), anticlimactic (tính từ) và anticlimactically (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từanticlimax
Động từ
Tính từanticlimactic
Trạng từanticlimactically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
anticlimax
/ˌæntiˈklaɪmæks/
sự hụt hẫng, kết cục nhạt nhẽo sau cao trào
Tính từ
anticlimactic
/ˌæntiklaɪˈmæktɪk/
gây hụt hẫng, nhạt nhẽo sau cao trào
Trạng từ
anticlimactically
/ˌæntiklaɪˈmæktɪkli/
một cách hụt hẫng, nhạt nhẽo
2

Sơ đồ họ từ

anticlimax
Danh từanticlimaxgốc
Tính từanticlimactic+ -ic
Trạng từanticlimactically+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từanticlimax/ˌæntiˈklaɪmæks/

sự hụt hẫng, kết cục nhạt nhẽo sau cao trào

danh từ đếm được, chỉ một sự việc kết thúc nhạt nhẽo, gây thất vọng sau khi người ta mong đợi điều gì đó kịch tính hơn.

After all the buildup, the ending felt like an anticlimax.

Sau bao nhiêu sự chuẩn bị, cái kết lại khiến người ta cảm thấy hụt hẫng.

Tính từanticlimactic/ˌæntiklaɪˈmæktɪk/

gây hụt hẫng, nhạt nhẽo sau cao trào

dùng trước danh từ hoặc sau động từ to be, mô tả một sự kiện hoặc kết thúc kém hấp dẫn hơn mong đợi.

The finale was rather anticlimactic.

Màn kết thúc khá là hụt hẫng.

Trạng từanticlimactically/ˌæntiklaɪˈmæktɪkli/

một cách hụt hẫng, nhạt nhẽo

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một sự kiện kết thúc gây thất vọng so với kỳ vọng ban đầu.

The match ended anticlimactically in a scoreless draw.

Trận đấu kết thúc một cách hụt hẫng với tỷ số hòa không bàn thắng.

4

Cụm từ thường gặp

a bit of an anticlimax
một chút hụt hẫng
an anticlimactic ending
một cái kết hụt hẫng
feel anticlimactic
cảm thấy hụt hẫng
end anticlimactically
kết thúc một cách hụt hẫng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của anticlimax trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The ending was very anticlimax.The ending was very anticlimactic.

Sau 'to be' để mô tả tính chất cần tính từ anticlimactic, không dùng danh từ anticlimax.

It felt like an anticlimactic.It felt like an anticlimax.

Sau 'like an' cần danh từ (anticlimax), không dùng tính từ anticlimactic.

The show ended anticlimactic.The show ended anticlimactically.

Bổ nghĩa cho động từ (ended) cần trạng từ anticlimactically.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#anticlimax#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS