Họ từ anticlimax
The Word Family of "anticlimax"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ anticlimax (danh từ), anticlimactic (tính từ) và anticlimactically (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anticlimax /ˌæntiˈklaɪmæks/ | sự hụt hẫng, kết cục nhạt nhẽo sau cao trào | |
| Tính từ | anticlimactic /ˌæntiklaɪˈmæktɪk/ | gây hụt hẫng, nhạt nhẽo sau cao trào | |
| Trạng từ | anticlimactically /ˌæntiklaɪˈmæktɪkli/ | một cách hụt hẫng, nhạt nhẽo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự hụt hẫng, kết cục nhạt nhẽo sau cao trào
danh từ đếm được, chỉ một sự việc kết thúc nhạt nhẽo, gây thất vọng sau khi người ta mong đợi điều gì đó kịch tính hơn.
After all the buildup, the ending felt like an anticlimax.
Sau bao nhiêu sự chuẩn bị, cái kết lại khiến người ta cảm thấy hụt hẫng.
gây hụt hẫng, nhạt nhẽo sau cao trào
dùng trước danh từ hoặc sau động từ to be, mô tả một sự kiện hoặc kết thúc kém hấp dẫn hơn mong đợi.
The finale was rather anticlimactic.
Màn kết thúc khá là hụt hẫng.
một cách hụt hẫng, nhạt nhẽo
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một sự kiện kết thúc gây thất vọng so với kỳ vọng ban đầu.
The match ended anticlimactically in a scoreless draw.
Trận đấu kết thúc một cách hụt hẫng với tỷ số hòa không bàn thắng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anticlimax trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'to be' để mô tả tính chất cần tính từ anticlimactic, không dùng danh từ anticlimax.
Sau 'like an' cần danh từ (anticlimax), không dùng tính từ anticlimactic.
Bổ nghĩa cho động từ (ended) cần trạng từ anticlimactically.

