Họ từ anticipation
The Word Family of "anticipation"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ anticipation (danh từ), anticipate (động từ) và anticipatory (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anticipation /ænˌtɪsɪˈpeɪʃn/ | sự mong đợi, sự dự đoán trước | |
| Động từ | anticipate /ænˈtɪsɪpeɪt/ | dự đoán, đoán trước, lường trước | |
| Tính từ | anticipatory /ænˈtɪsɪpətəri/ | mang tính chuẩn bị trước, đón đầu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự mong đợi, sự dự đoán trước
danh từ không đếm được, chỉ cảm giác chờ đợi một điều sắp xảy ra, thường mang sắc thái háo hức hoặc lo lắng.
There was a sense of anticipation before the concert began.
Có một cảm giác mong đợi trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
dự đoán, đoán trước, lường trước
theo sau bởi danh từ hoặc mệnh đề (anticipate that...), diễn tả việc dự liệu điều gì sẽ xảy ra để chuẩn bị trước.
We anticipate strong demand for the new product.
Chúng tôi dự đoán nhu cầu lớn đối với sản phẩm mới.
mang tính chuẩn bị trước, đón đầu
dùng trước danh từ để mô tả hành động hoặc cảm xúc xảy ra trước một sự kiện dự kiến, ví dụ 'anticipatory excitement'.
The team took anticipatory measures before the storm hit.
Đội ngũ đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa trước khi bão đổ bộ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anticipation trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ (anticipate) để chỉ hành động, không dùng danh từ anticipation.
Sau 'a lot of' cần danh từ (anticipation), không dùng động từ anticipate.
Trước danh từ (measures) cần tính từ anticipatory, không dùng danh từ anticipation.

