GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ anticipate

The Word Family of "anticipate"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *anticipate* tạo ra ba dạng chính: anticipate (động từ), anticipation (danh từ) và anticipated (tính từ) — cả ba đều diễn đạt ý mong đợi hoặc dự đoán điều gì trước khi xảy ra.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
anticipate
/ænˈtɪsɪpeɪt/
dự đoán, mong đợi; chuẩn bị trước cho
Danh từ
anticipation
/ænˌtɪsɪˈpeɪʃən/
sự mong đợi, sự háo hức; sự dự liệu trước
Tính từ
anticipated
/ænˈtɪsɪpeɪtɪd/
được mong đợi, được dự đoán trước
2

Sơ đồ họ từ

anticipate
Động từanticipategốc
Danh từanticipation+ -ation
Tính từanticipated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từanticipate/ænˈtɪsɪpeɪt/

dự đoán, mong đợi; chuẩn bị trước cho

Theo sau là danh từ hoặc V-ing (anticipate problems / anticipate doing sth). Khác với *expect* ở chỗ *anticipate* thường hàm ý chuẩn bị hành động trước.

We did not anticipate such a strong reaction from the public.

Chúng tôi không lường trước phản ứng mạnh mẽ như vậy từ phía công chúng.

Danh từanticipation/ænˌtɪsɪˈpeɪʃən/

sự mong đợi, sự háo hức; sự dự liệu trước

Danh từ không đếm được. Cụm *in anticipation of* (trước khi, để chuẩn bị cho) rất phổ biến trong văn phong trang trọng.

The children waited in great anticipation for the show to begin.

Những đứa trẻ chờ đợi trong sự háo hức lớn để buổi biểu diễn bắt đầu.

Tính từanticipated/ænˈtɪsɪpeɪtɪd/

được mong đợi, được dự đoán trước

Thường kết hợp với *much-anticipated* (được mong đợi từ lâu) hoặc *long-anticipated*. Đứng trước danh từ để nhấn mạnh sự kỳ vọng.

The much-anticipated film finally premiered last night.

Bộ phim được mong đợi từ lâu cuối cùng đã ra mắt tối qua.

4

Cụm từ thường gặp

anticipate problems / difficulties
dự đoán / lường trước vấn đề / khó khăn
in anticipation of sth
để chuẩn bị cho / trước khi có cái gì
much-anticipated / long-anticipated
được mong đợi từ lâu
eager / excited anticipation
sự chờ đợi háo hức
anticipate a result / outcome
dự đoán kết quả
fail to anticipate
không lường trước được
5

Lỗi thường gặp

I anticipate that she will to come.I anticipate that she will come.

Sau *will* dùng nguyên thể không *to*.

We anticipate to face challenges.We anticipate facing challenges.

*Anticipate* theo sau bằng V-ing, không phải *to* + nguyên thể (khác với *expect*).

In the anticipation of rain, she brought an umbrella.In anticipation of rain, she brought an umbrella.

Cụm cố định là *in anticipation of*, không dùng mạo từ *the*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS