Họ từ antic
The Word Family of "antic"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ antic dùng làm danh từ (hành động nghịch ngợm) và tính từ (kỳ quặc, khôi hài) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | antic /ˈæntɪk/ | trò nghịch ngợm, hành động buồn cười | |
| Tính từ | antic /ˈæntɪk/ | kỳ quặc, lố bịch, khôi hài (văn phong cổ/văn học) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trò nghịch ngợm, hành động buồn cười
thường dùng ở số nhiều (antics), chỉ những hành động ngộ nghĩnh, quậy phá hoặc gây chú ý.
The children's antics made everyone laugh.
Những trò nghịch ngợm của bọn trẻ khiến mọi người phải cười.
kỳ quặc, lố bịch, khôi hài (văn phong cổ/văn học)
nghĩa văn học, cổ điển, thường gợi nhớ câu 'antic disposition' trong Hamlet của Shakespeare; ít dùng trong văn nói hiện đại.
He put on an antic grin to amuse the crowd.
Anh ta nở một nụ cười kỳ quặc để mua vui cho đám đông.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antic trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Antic thường dùng ở số nhiều (antics) khi chỉ hành động nghịch ngợm, ít dùng số ít với 'do'.
Khi dùng làm tính từ mô tả tính chất, dùng dạng số ít antic, không dùng antics.

