GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ anthropometry

The Word Family of "anthropometry"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ anthropometry (danh từ), anthropometric (tính từ) và anthropometrically (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từanthropometry
Động từ
Tính từanthropometric
Trạng từanthropometrically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
anthropometry
/ˌænθrəˈpɒmətri/
nhân trắc học
Tính từ
anthropometric
/ˌænθrəpəˈmetrɪk/
thuộc về nhân trắc học
Trạng từ
anthropometrically
/ˌænθrəpəˈmetrɪkli/
theo phương pháp nhân trắc học
2

Sơ đồ họ từ

anthropometry
Danh từanthropometrygốc
Tính từanthropometric+ -ic
Trạng từanthropometrically+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từanthropometry/ˌænθrəˈpɒmətri/

nhân trắc học

danh từ không đếm được, chỉ khoa học đo lường kích thước và tỉ lệ cơ thể con người, dùng trong y học, thiết kế và nhân chủng học.

Anthropometry is used to design ergonomic furniture.

Nhân trắc học được sử dụng để thiết kế đồ nội thất tiện dụng.

Tính từanthropometric/ˌænθrəpəˈmetrɪk/

thuộc về nhân trắc học

dùng trước danh từ để mô tả số liệu, phương pháp hoặc thiết bị đo lường cơ thể người.

Researchers collected anthropometric data from the participants.

Các nhà nghiên cứu đã thu thập số liệu nhân trắc học từ những người tham gia.

Trạng từanthropometrically/ˌænθrəpəˈmetrɪkli/

theo phương pháp nhân trắc học

bổ nghĩa cho động từ, cho biết một phép đo hoặc thiết kế được thực hiện dựa trên số liệu nhân trắc học.

The chair was anthropometrically designed for comfort.

Chiếc ghế được thiết kế theo phương pháp nhân trắc học để đảm bảo thoải mái.

4

Cụm từ thường gặp

anthropometric data
số liệu nhân trắc học
an anthropometric survey
một cuộc khảo sát nhân trắc học
the field of anthropometry
lĩnh vực nhân trắc học
anthropometrically designed
được thiết kế theo phương pháp nhân trắc học
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của anthropometry trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

They collected anthropometry data.They collected anthropometric data.

Trước danh từ (data) cần tính từ anthropometric, không dùng danh từ anthropometry.

This is a study of anthropometric.This is a study of anthropometry.

Sau 'a study of' cần danh từ (anthropometry), không dùng tính từ anthropometric.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#anthropometry#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS