Họ từ anthropometry
The Word Family of "anthropometry"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ anthropometry (danh từ), anthropometric (tính từ) và anthropometrically (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anthropometry /ˌænθrəˈpɒmətri/ | nhân trắc học | |
| Tính từ | anthropometric /ˌænθrəpəˈmetrɪk/ | thuộc về nhân trắc học | |
| Trạng từ | anthropometrically /ˌænθrəpəˈmetrɪkli/ | theo phương pháp nhân trắc học |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhân trắc học
danh từ không đếm được, chỉ khoa học đo lường kích thước và tỉ lệ cơ thể con người, dùng trong y học, thiết kế và nhân chủng học.
Anthropometry is used to design ergonomic furniture.
Nhân trắc học được sử dụng để thiết kế đồ nội thất tiện dụng.
thuộc về nhân trắc học
dùng trước danh từ để mô tả số liệu, phương pháp hoặc thiết bị đo lường cơ thể người.
Researchers collected anthropometric data from the participants.
Các nhà nghiên cứu đã thu thập số liệu nhân trắc học từ những người tham gia.
theo phương pháp nhân trắc học
bổ nghĩa cho động từ, cho biết một phép đo hoặc thiết kế được thực hiện dựa trên số liệu nhân trắc học.
The chair was anthropometrically designed for comfort.
Chiếc ghế được thiết kế theo phương pháp nhân trắc học để đảm bảo thoải mái.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anthropometry trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ (data) cần tính từ anthropometric, không dùng danh từ anthropometry.
Sau 'a study of' cần danh từ (anthropometry), không dùng tính từ anthropometric.

