Họ từ anthropoid
The Word Family of "anthropoid"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ anthropoid dùng làm danh từ (loài vượn giống người) và tính từ (giống người) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anthropoid /ˈænθrəpɔɪd/ | loài vượn giống người (như tinh tinh, khỉ đột) | |
| Tính từ | anthropoid /ˈænθrəpɔɪd/ | giống người, có hình dạng con người |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
loài vượn giống người (như tinh tinh, khỉ đột)
danh từ đếm được, chỉ nhóm linh trưởng bậc cao có ngoại hình giống con người, dùng trong sinh học và nhân chủng học.
Chimpanzees and gorillas are classified as anthropoids.
Tinh tinh và khỉ đột được xếp vào nhóm vượn giống người.
giống người, có hình dạng con người
cùng dạng chính tả với danh từ, dùng trước danh từ để mô tả đặc điểm hình thể giống loài người.
The skeleton shows anthropoid characteristics.
Bộ xương này cho thấy các đặc điểm giống người.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anthropoid trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Tính từ đúng là anthropoid, không có dạng anthropoidal.
Anthropoid không có dạng trạng từ thông dụng; dùng trực tiếp làm tính từ.

