Họ từ anthropogenic
The Word Family of "anthropogenic"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ anthropogenic (tính từ) và anthropogenically (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | anthropogenic /ˌænθrəpəʊˈdʒenɪk/ | do con người gây ra | |
| Trạng từ | anthropogenically /ˌænθrəpəʊˈdʒenɪkli/ | do tác động của con người mà ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
do con người gây ra
thường dùng trong khoa học môi trường để chỉ nguyên nhân biến đổi khí hậu, ô nhiễm bắt nguồn từ hoạt động của con người.
Anthropogenic emissions are the main driver of global warming.
Khí thải do con người gây ra là nguyên nhân chính dẫn đến nóng lên toàn cầu.
do tác động của con người mà ra
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, thường xuất hiện trong báo cáo khoa học để nhấn mạnh yếu tố con người là nguyên nhân.
The lake was anthropogenically polluted over decades.
Hồ nước bị ô nhiễm do tác động của con người trong nhiều thập kỷ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anthropogenic trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (happened) cần trạng từ anthropogenically.
Trước danh từ (problem) dùng tính từ anthropogenic, không dùng trạng từ.

