Họ từ anthropic
The Word Family of "anthropic"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ anthropic (tính từ) và anthropically (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | anthropic /ænˈθrɒpɪk/ | thuộc về hoặc liên quan đến con người | |
| Trạng từ | anthropically /ænˈθrɒpɪkli/ | theo cách liên quan đến con người |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thuộc về hoặc liên quan đến con người
thường gặp trong cụm 'anthropic principle' (nguyên lý vị nhân) trong vũ trụ học, chỉ việc vũ trụ dường như được 'thiết lập' phù hợp cho sự tồn tại của con người.
The anthropic principle explains why physical constants allow life to exist.
Nguyên lý vị nhân giải thích tại sao các hằng số vật lý cho phép sự sống tồn tại.
theo cách liên quan đến con người
trạng từ ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học triết học khi nói về cách lập luận hoặc lựa chọn 'mang tính vị nhân'.
Some scientists argue the universe is anthropically selected.
Một số nhà khoa học cho rằng vũ trụ được chọn lọc theo hướng vị nhân.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anthropic trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ (theory) dùng tính từ anthropic, không dùng trạng từ anthropically.
Bổ nghĩa cho động từ/phân từ (designed) cần trạng từ anthropically.

