Họ từ anthrax
The Word Family of "anthrax"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ anthrax (danh từ chỉ bệnh than) và anthracoid (tính từ chuyên ngành) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anthrax /ˈænθræks/ | bệnh than (bệnh nhiễm khuẩn nguy hiểm ở gia súc và người) | |
| Tính từ | anthracoid /ˈænθrəkɔɪd/ | giống vi khuẩn gây bệnh than |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bệnh than (bệnh nhiễm khuẩn nguy hiểm ở gia súc và người)
danh từ không đếm được, chỉ bệnh do vi khuẩn Bacillus anthracis gây ra, có thể lây từ động vật sang người.
The farmer's cattle were infected with anthrax.
Đàn gia súc của người nông dân bị nhiễm bệnh than.
giống vi khuẩn gây bệnh than
thuật ngữ vi sinh học, mô tả vi khuẩn có hình dạng hoặc tính chất tương tự Bacillus anthracis; ít gặp ngoài văn bản khoa học.
The lab identified an anthracoid bacillus in the sample.
Phòng thí nghiệm phát hiện một loại trực khuẩn giống vi khuẩn bệnh than trong mẫu bệnh phẩm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anthrax trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Anthrax là danh từ chỉ bệnh, không phải động từ.
Khi mô tả tính chất 'giống bệnh than' cần dùng tính từ anthracoid, không dùng danh từ anthrax làm tính từ.

