Họ từ anthracite
The Word Family of "anthracite"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ anthracite (danh từ chỉ than đá cứng) và anthracitic (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anthracite /ˈænθrəsaɪt/ | than antraxit (loại than đá cứng, cháy sạch) | |
| Tính từ | anthracitic /ˌænθrəˈsɪtɪk/ | thuộc về hoặc giống than antraxit |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
than antraxit (loại than đá cứng, cháy sạch)
danh từ không đếm được, chỉ loại than đá chất lượng cao nhất, ít khói, thường dùng trong lò sưởi và công nghiệp.
Anthracite burns hotter and cleaner than other types of coal.
Than antraxit cháy nóng hơn và sạch hơn các loại than khác.
thuộc về hoặc giống than antraxit
tính từ chuyên ngành địa chất, mô tả tính chất hoặc thành phần giống than antraxit; ít dùng trong văn nói hằng ngày.
The rock formation contains anthracitic deposits.
Vỉa đá này chứa các mỏ chất than antraxit.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anthracite trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Anthracite là danh từ chỉ loại than, muốn mô tả tính chất phải dùng tính từ anthracitic.
Anthracite không phải động từ, cần thêm động từ như burn/use trước nó.

