Họ từ anthology
The Word Family of "anthology"
Một gốc từ, hai dạng chính. Cùng tìm hiểu anthology ở dạng danh từ và động từ anthologise — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ văn học thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anthology /ænˈθɒlədʒi/ | tuyển tập (thơ, truyện, nhạc...) | |
| Động từ | anthologise /ænˈθɒlədʒaɪz/ | tuyển chọn và đưa vào một tuyển tập |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tuyển tập (thơ, truyện, nhạc...)
danh từ đếm được, chỉ một tập hợp các tác phẩm được chọn lọc và biên soạn lại từ nhiều tác giả hoặc cùng một tác giả.
This anthology includes poems from ten different writers.
Tuyển tập này gồm những bài thơ của mười tác giả khác nhau.
tuyển chọn và đưa vào một tuyển tập
chỉ hành động biên soạn, chọn lọc tác phẩm để đưa vào một tuyển tập; tiếng Anh Mỹ viết là "anthologize".
Her short stories have been anthologised in several collections.
Những truyện ngắn của cô đã được đưa vào một số tuyển tập.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anthology trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"anthology" là danh từ, không dùng trực tiếp làm động từ; nếu muốn diễn tả hành động, dùng động từ "anthologise".
ở dạng bị động cần dùng động từ "anthologised" (quá khứ phân từ), không dùng danh từ "anthology".

