Họ từ anthologise
The Word Family of "anthologise"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ anthology (danh từ), anthologise (động từ) và anthologized (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anthology /ænˈθɒlədʒi/ | tuyển tập (thơ, truyện ngắn, bài viết...) | |
| Động từ | anthologise /ænˈθɒlədʒaɪz/ | tuyển chọn và đưa vào một tuyển tập | |
| Tính từ | anthologized /ænˈθɒlədʒaɪzd/ | đã được tuyển chọn vào tuyển tập |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tuyển tập (thơ, truyện ngắn, bài viết...)
chỉ một cuốn sách tập hợp các tác phẩm chọn lọc của nhiều tác giả hoặc cùng một chủ đề. Danh từ đếm được.
The teacher gave us an anthology of short stories.
Cô giáo đưa cho chúng tôi một tuyển tập truyện ngắn.
tuyển chọn và đưa vào một tuyển tập
cách viết Anh-Anh (Anh-Mỹ: anthologize). Thường dùng ở dạng bị động (be anthologised) khi nói về tác phẩm được chọn in trong tuyển tập.
Her poems have been widely anthologised.
Các bài thơ của bà đã được đưa vào nhiều tuyển tập.
đã được tuyển chọn vào tuyển tập
dạng phân từ quá khứ dùng như tính từ, đứng trước danh từ để mô tả tác phẩm nổi tiếng, thường được trích in lại.
It is one of the most anthologized poems in English.
Đây là một trong những bài thơ được tuyển chọn nhiều nhất trong tiếng Anh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anthologise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ ở dạng bị động (anthologised) chứ không dùng danh từ anthology.
Danh từ chỉ tuyển tập là anthology, không phải anthologise (động từ).
Khi mô tả một bài thơ 'đã được tuyển chọn', dùng tính từ anthologized, không dùng danh từ.

