GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ anthologise

The Word Family of "anthologise"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ anthology (danh từ), anthologise (động từ) và anthologized (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từanthology
Động từanthologise
Tính từanthologized
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
anthology
/ænˈθɒlədʒi/
tuyển tập (thơ, truyện ngắn, bài viết...)
Động từ
anthologise
/ænˈθɒlədʒaɪz/
tuyển chọn và đưa vào một tuyển tập
Tính từ
anthologized
/ænˈθɒlədʒaɪzd/
đã được tuyển chọn vào tuyển tập
2

Sơ đồ họ từ

anthologise
Danh từanthologygốc
Động từanthologise+ -ise
Tính từanthologized+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từanthology/ænˈθɒlədʒi/

tuyển tập (thơ, truyện ngắn, bài viết...)

chỉ một cuốn sách tập hợp các tác phẩm chọn lọc của nhiều tác giả hoặc cùng một chủ đề. Danh từ đếm được.

The teacher gave us an anthology of short stories.

Cô giáo đưa cho chúng tôi một tuyển tập truyện ngắn.

Động từanthologise/ænˈθɒlədʒaɪz/

tuyển chọn và đưa vào một tuyển tập

cách viết Anh-Anh (Anh-Mỹ: anthologize). Thường dùng ở dạng bị động (be anthologised) khi nói về tác phẩm được chọn in trong tuyển tập.

Her poems have been widely anthologised.

Các bài thơ của bà đã được đưa vào nhiều tuyển tập.

Tính từanthologized/ænˈθɒlədʒaɪzd/

đã được tuyển chọn vào tuyển tập

dạng phân từ quá khứ dùng như tính từ, đứng trước danh từ để mô tả tác phẩm nổi tiếng, thường được trích in lại.

It is one of the most anthologized poems in English.

Đây là một trong những bài thơ được tuyển chọn nhiều nhất trong tiếng Anh.

4

Cụm từ thường gặp

an anthology of poetry
một tuyển tập thơ
compile an anthology
biên soạn một tuyển tập
be anthologised in sth
được đưa vào tuyển tập nào đó
a widely anthologized story
một câu chuyện được tuyển chọn rộng rãi
a literary anthology
một tuyển tập văn học
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của anthologise trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This story was anthology in many books.This story was anthologised in many books.

Cần động từ ở dạng bị động (anthologised) chứ không dùng danh từ anthology.

She wrote an anthologise last year.She compiled an anthology last year.

Danh từ chỉ tuyển tập là anthology, không phải anthologise (động từ).

It is an anthology poem.It is an anthologized poem.

Khi mô tả một bài thơ 'đã được tuyển chọn', dùng tính từ anthologized, không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#anthologise#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS