Họ từ anther
The Word Family of "anther"
Một gốc từ, hai dạng chính. Cùng tìm hiểu anther ở dạng danh từ và tính từ antheral — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thực vật học thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anther /ˈænθə(r)/ | bao phấn (phần đầu của nhị hoa, chứa phấn hoa) | |
| Tính từ | antheral /ænˈθɪərəl/ | thuộc về bao phấn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bao phấn (phần đầu của nhị hoa, chứa phấn hoa)
thuật ngữ sinh học/thực vật học, chỉ bộ phận sinh sản đực của hoa nơi phấn hoa được tạo ra.
Pollen is produced inside the anther of the flower.
Phấn hoa được tạo ra bên trong bao phấn của hoa.
thuộc về bao phấn
tính từ chuyên ngành thực vật học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, mô tả các đặc điểm liên quan đến bao phấn.
The antheral tissue releases pollen when mature.
Mô bao phấn giải phóng phấn hoa khi trưởng thành.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anther trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"anther" chỉ là một phần nhỏ của nhị hoa (bao phấn), không phải toàn bộ bông hoa.
"anther" (bao phấn - thực vật học) và "anthem" (quốc ca) phát âm gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau, dễ nhầm lẫn.

