Họ từ anthem
The Word Family of "anthem"
Một gốc từ, hai dạng chính. Cùng tìm hiểu anthem ở dạng danh từ và tính từ anthemic — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ âm nhạc thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anthem /ˈænθəm/ | quốc ca; thánh ca; bài hát chủ đề/biểu tượng | |
| Tính từ | anthemic /ænˈθiːmɪk/ | mang âm hưởng hùng tráng, dễ gây xúc động như một bài anthem |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quốc ca; thánh ca; bài hát chủ đề/biểu tượng
nghĩa gốc là bài thánh ca trong nhà thờ, nghĩa phổ biến hiện nay là quốc ca hoặc bài hát mang tính biểu tượng cho một phong trào, đội bóng, thế hệ.
The crowd sang the national anthem before the match.
Đám đông hát quốc ca trước trận đấu.
mang âm hưởng hùng tráng, dễ gây xúc động như một bài anthem
thường dùng trong phê bình âm nhạc để mô tả những bài hát có giai điệu hào hùng, dễ hát theo, gây cảm xúc mạnh cho đám đông.
The band's new single has an anthemic chorus.
Đĩa đơn mới của ban nhạc có đoạn điệp khúc mang âm hưởng hùng tráng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anthem trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
sau "very" mô tả tính chất cần dùng tính từ "anthemic", không dùng trực tiếp danh từ "anthem".
trật tự từ trong tiếng Anh cần "national anthem" đứng liền, không tách bằng sở hữu cách kiểu này.

