GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ anterior

The Word Family of "anterior"

Một gốc từ, ba dạng. Cùng tìm hiểu anterior ở dạng tính từ, danh từ anteriority và trạng từ anteriorly — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ giải phẫu học thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từanteriority
Động từ
Tính từanterior
Trạng từanteriorly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
anterior
/ænˈtɪəriə(r)/
ở phía trước (giải phẫu); có trước (về thời gian)
Danh từ
anteriority
/ænˌtɪəriˈɒrəti/
tính chất đứng trước, sự có trước
Trạng từ
anteriorly
/ænˈtɪəriəli/
ở phía trước (về mặt giải phẫu)
2

Sơ đồ họ từ

anterior
Tính từanteriorgốc
Danh từanteriority+ -ity
Trạng từanteriorly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từanterior/ænˈtɪəriə(r)/

ở phía trước (giải phẫu); có trước (về thời gian)

dùng phổ biến trong giải phẫu học để chỉ vị trí phía trước cơ thể (đối lập với posterior); cũng dùng trang trọng để nói về thời gian, "anterior to" nghĩa là "có trước".

The anterior part of the brain controls decision-making.

Phần phía trước của não bộ kiểm soát việc ra quyết định.

Danh từanteriority/ænˌtɪəriˈɒrəti/

tính chất đứng trước, sự có trước

danh từ trừu tượng, khá hiếm gặp, dùng trong văn phong học thuật hoặc triết học để nói về vị trí hoặc thời gian đứng trước.

Philosophers debated the anteriority of thought to language.

Các nhà triết học tranh luận về tính có trước của tư duy so với ngôn ngữ.

Trạng từanteriorly/ænˈtɪəriəli/

ở phía trước (về mặt giải phẫu)

dùng trong y khoa để mô tả vị trí hoặc hướng, ví dụ "displaced anteriorly" (bị lệch về phía trước).

The organ is positioned anteriorly to the spine.

Cơ quan này nằm ở phía trước cột sống.

4

Cụm từ thường gặp

the anterior part of sth
phần phía trước của cái gì
anterior to sth
có trước cái gì (về thời gian)
anterior cruciate ligament
dây chằng chéo trước
displaced anteriorly
bị lệch về phía trước
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của anterior trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The heart is anterior of the lungs.The heart is anterior to the lungs.

"anterior" đi với giới từ "to", không dùng "of", khi so sánh vị trí trước-sau.

It happened anterior the meeting.It happened anterior to the meeting.

cần giới từ "to" sau "anterior" khi so sánh về thời gian.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#anterior#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS