Họ từ antepenultimate
The Word Family of "antepenultimate"
Một gốc từ, hai dạng chính. Cùng tìm hiểu antepenultimate ở dạng tính từ và danh từ antepenult — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ ngôn ngữ học thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | antepenultimate /ˌæntipɪˈnʌltɪmət/ | (thuộc) vị trí thứ ba từ cuối, trước áp chót | |
| Danh từ | antepenult /ˌæntiˈpiːnʌlt/ | âm tiết thứ ba từ cuối |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
(thuộc) vị trí thứ ba từ cuối, trước áp chót
thuật ngữ ngôn ngữ học, mô tả âm tiết, phần tử hoặc vị trí đứng ngay trước "penultimate" (áp chót).
The stress falls on the antepenultimate syllable of "photography".
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba từ cuối trong từ "photography".
âm tiết thứ ba từ cuối
danh từ ngôn ngữ học chỉ chính âm tiết đó, thường dùng song song với dạng tính từ "antepenultimate".
In many words, stress shifts to the antepenult.
Trong nhiều từ, trọng âm chuyển sang âm tiết thứ ba từ cuối.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antepenultimate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"antepenultimate" là tính từ, nên đi kèm danh từ (syllable); nếu muốn dùng như danh từ chỉ âm tiết, nên dùng "antepenult".
không có cụm "penultimate-before"; thuật ngữ chính xác cho vị trí thứ ba từ cuối là "antepenultimate".

