Họ từ antenna
The Word Family of "antenna"
Một gốc từ, hai dạng chính. Cùng tìm hiểu antenna ở dạng danh từ và tính từ antennal — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | antenna /ænˈtenə/ | ăng-ten (thu phát sóng); râu (của côn trùng) | |
| Tính từ | antennal /ænˈtenl/ | thuộc về râu (côn trùng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ăng-ten (thu phát sóng); râu (của côn trùng)
nghĩa kỹ thuật dùng số nhiều "antennas", nghĩa sinh học (râu côn trùng) dùng số nhiều "antennae" theo gốc Latin.
The insect uses its antennae to sense its surroundings.
Con côn trùng dùng râu để cảm nhận môi trường xung quanh.
thuộc về râu (côn trùng)
thuật ngữ sinh học chuyên ngành, mô tả các đặc điểm hoặc cấu trúc liên quan đến râu côn trùng.
Researchers studied the antennal sensitivity of the moth.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu độ nhạy của râu ở loài bướm đêm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antenna trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
khi nói về râu côn trùng, số nhiều chuẩn là "antennae" (theo gốc Latin), không phải "antenna" hay "antennas".
khi nói về thiết bị thu phát sóng (số ít), dùng "antenna", không dùng dạng số nhiều "antennae".

