Họ từ antenatal
The Word Family of "antenatal"
Một gốc từ, hai dạng chính. Cùng tìm hiểu antenatal ở dạng tính từ và trạng từ antenatally — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ y khoa thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | antenatal /ˌæntiˈneɪtl/ | tiền sản, trước khi sinh | |
| Trạng từ | antenatally /ˌæntiˈneɪtəli/ | (được thực hiện/phát hiện) trong giai đoạn trước sinh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiền sản, trước khi sinh
mô tả các dịch vụ, chăm sóc hoặc giai đoạn trước khi em bé chào đời, đối lập với "postnatal" (sau sinh).
She attends regular antenatal check-ups at the clinic.
Cô ấy đi khám thai định kỳ tại phòng khám.
(được thực hiện/phát hiện) trong giai đoạn trước sinh
ít phổ biến, thường dùng trong văn bản y khoa để mô tả việc gì đó xảy ra hoặc được phát hiện trước khi sinh.
The condition was diagnosed antenatally.
Tình trạng này được chẩn đoán trước khi sinh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antenatal trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"antenatal" là tính từ, cần đi kèm danh từ (classes, care, check-up), không dùng đơn lẻ như danh từ.
bổ nghĩa cho động từ "checked" cần dùng trạng từ "antenatally", không dùng tính từ.

