GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ antedate

The Word Family of "antedate"

Một gốc từ, hai dạng chính. Cùng tìm hiểu antedate ở dạng động từ và tính từ antedated — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ
Động từantedate
Tính từantedated
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
antedate
/ˌæntɪˈdeɪt/
ghi ngày tháng sớm hơn thực tế; xảy ra trước, có trước về thời gian
Tính từ
antedated
/ˌæntɪˈdeɪtɪd/
được ghi ngày tháng sớm hơn thực tế
2

Sơ đồ họ từ

antedate
Động từantedateante- + date
Tính từantedated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từantedate/ˌæntɪˈdeɪt/

ghi ngày tháng sớm hơn thực tế; xảy ra trước, có trước về thời gian

có hai nghĩa chính: (1) cố ý ghi một văn bản với ngày tháng sớm hơn ngày thực, (2) xảy ra hoặc tồn tại trước một sự kiện khác.

This tradition antedates the arrival of European settlers.

Truyền thống này có trước cả khi người định cư châu Âu đến.

Tính từantedated/ˌæntɪˈdeɪtɪd/

được ghi ngày tháng sớm hơn thực tế

mô tả một văn bản hoặc tài liệu bị ghi ngày tháng lùi về trước so với thời điểm thực sự lập ra.

The antedated cheque caused confusion at the bank.

Tấm séc bị ghi lùi ngày đã gây nhầm lẫn tại ngân hàng.

4

Cụm từ thường gặp

antedate the invention of sth
có trước khi phát minh ra điều gì
an antedated document
một văn bản bị ghi lùi ngày
antedate sth by years
có trước điều gì đó hàng năm
antedate a cheque
ghi lùi ngày trên séc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của antedate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This custom antedates from the 1800s.This custom antedates the 1800s.

"antedate" là ngoại động từ, không đi với giới từ "from"; nếu muốn nói "có từ" thì dùng "date from" thay vì "antedate from".

The document was antedate.The document was antedated.

ở dạng bị động cần chia động từ thành quá khứ phân từ "antedated".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#antedate#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS