Họ từ antedate
The Word Family of "antedate"
Một gốc từ, hai dạng chính. Cùng tìm hiểu antedate ở dạng động từ và tính từ antedated — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | antedate /ˌæntɪˈdeɪt/ | ghi ngày tháng sớm hơn thực tế; xảy ra trước, có trước về thời gian | |
| Tính từ | antedated /ˌæntɪˈdeɪtɪd/ | được ghi ngày tháng sớm hơn thực tế |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ghi ngày tháng sớm hơn thực tế; xảy ra trước, có trước về thời gian
có hai nghĩa chính: (1) cố ý ghi một văn bản với ngày tháng sớm hơn ngày thực, (2) xảy ra hoặc tồn tại trước một sự kiện khác.
This tradition antedates the arrival of European settlers.
Truyền thống này có trước cả khi người định cư châu Âu đến.
được ghi ngày tháng sớm hơn thực tế
mô tả một văn bản hoặc tài liệu bị ghi ngày tháng lùi về trước so với thời điểm thực sự lập ra.
The antedated cheque caused confusion at the bank.
Tấm séc bị ghi lùi ngày đã gây nhầm lẫn tại ngân hàng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antedate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"antedate" là ngoại động từ, không đi với giới từ "from"; nếu muốn nói "có từ" thì dùng "date from" thay vì "antedate from".
ở dạng bị động cần chia động từ thành quá khứ phân từ "antedated".

