Họ từ antechamber
The Word Family of "antechamber"
Một gốc từ, hai dạng chính. Cùng tìm hiểu antechamber ở dạng danh từ và tính từ chambered (liên quan đến thành tố "chamber") — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | antechamber /ˈæntitʃeɪmbə(r)/ | phòng ngoài, phòng chờ, tiền sảnh | |
| Tính từ | chambered /ˈtʃeɪmbəd/ | có khoang/phòng riêng, được chia thành các ngăn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phòng ngoài, phòng chờ, tiền sảnh
chỉ căn phòng nhỏ dẫn vào phòng chính, trang trọng hơn, thường thấy trong cung điện, lâu đài hoặc văn phòng quan trọng.
Guests waited in the antechamber before meeting the king.
Khách chờ trong phòng ngoài trước khi gặp nhà vua.
có khoang/phòng riêng, được chia thành các ngăn
tính từ này bắt nguồn từ thành tố "chamber" chung trong "antechamber", mô tả cấu trúc được chia thành nhiều khoang hoặc phòng nhỏ, ví dụ trong giải phẫu (chambered heart) hoặc kiến trúc.
The nautilus shell has a beautifully chambered structure.
Vỏ ốc anh vũ có cấu trúc nhiều khoang tuyệt đẹp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antechamber trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"antechamber" thường là phòng nhỏ nằm trước phòng chính, không phải phòng lớn hơn — dễ hiểu nhầm nếu không nắm rõ nghĩa gốc.
dùng giới từ "in" (ở trong) với "antechamber" vì đây là một không gian kín, không dùng "at".

