GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ antagonist

The Word Family of "antagonist"

Một gốc từ, ba dạng. Cùng tìm hiểu antagonist ở dạng danh từ, động từ antagonise và tính từ antagonistic — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từantagonist
Động từantagonise
Tính từantagonistic
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
antagonist
/ænˈtæɡənɪst/
kẻ đối địch, nhân vật phản diện, đối thủ
Động từ
antagonise
/ænˈtæɡənaɪz/
chọc tức, gây thù địch với ai
Tính từ
antagonistic
/ænˌtæɡəˈnɪstɪk/
mang tính đối kháng, thù địch
2

Sơ đồ họ từ

antagonist
Danh từantagonistgốc + -ist
Động từantagonisegốc + -ise
Tính từantagonistic+ -istic
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từantagonist/ænˈtæɡənɪst/

kẻ đối địch, nhân vật phản diện, đối thủ

trong văn học chỉ nhân vật đối lập với nhân vật chính; trong y học chỉ chất hoặc thuốc có tác dụng đối kháng (receptor antagonist).

The novel's antagonist is a corrupt politician.

Nhân vật phản diện của cuốn tiểu thuyết là một chính trị gia tham nhũng.

Động từantagonise/ænˈtæɡənaɪz/

chọc tức, gây thù địch với ai

hành động khiến ai đó trở nên thù địch hoặc khó chịu; tiếng Anh Mỹ viết là "antagonize".

The manager's rude comments antagonised the whole team.

Những lời bình luận thô lỗ của quản lý đã chọc tức cả đội.

Tính từantagonistic/ænˌtæɡəˈnɪstɪk/

mang tính đối kháng, thù địch

mô tả thái độ hoặc mối quan hệ đối đầu, chống đối nhau.

He gave an antagonistic response to the criticism.

Anh ta đưa ra phản ứng thù địch trước lời chỉ trích.

4

Cụm từ thường gặp

the hero's antagonist
kẻ đối địch của người hùng
receptor antagonist
chất đối kháng thụ thể
a fierce antagonist
một đối thủ quyết liệt
play the antagonist
đóng vai phản diện
main antagonist
nhân vật phản diện chính
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của antagonist trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The villain is the story's antagonism.The villain is the story's antagonist.

chỉ nhân vật (người) cần dùng danh từ chỉ người "antagonist", không dùng "antagonism" (trạng thái đối kháng).

She is very antagonist toward new ideas.She is very antagonistic toward new ideas.

mô tả thái độ cần dùng tính từ "antagonistic", không dùng danh từ "antagonist".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#antagonist#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS