Họ từ antagonist
The Word Family of "antagonist"
Một gốc từ, ba dạng. Cùng tìm hiểu antagonist ở dạng danh từ, động từ antagonise và tính từ antagonistic — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | antagonist /ænˈtæɡənɪst/ | kẻ đối địch, nhân vật phản diện, đối thủ | |
| Động từ | antagonise /ænˈtæɡənaɪz/ | chọc tức, gây thù địch với ai | |
| Tính từ | antagonistic /ænˌtæɡəˈnɪstɪk/ | mang tính đối kháng, thù địch |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kẻ đối địch, nhân vật phản diện, đối thủ
trong văn học chỉ nhân vật đối lập với nhân vật chính; trong y học chỉ chất hoặc thuốc có tác dụng đối kháng (receptor antagonist).
The novel's antagonist is a corrupt politician.
Nhân vật phản diện của cuốn tiểu thuyết là một chính trị gia tham nhũng.
chọc tức, gây thù địch với ai
hành động khiến ai đó trở nên thù địch hoặc khó chịu; tiếng Anh Mỹ viết là "antagonize".
The manager's rude comments antagonised the whole team.
Những lời bình luận thô lỗ của quản lý đã chọc tức cả đội.
mang tính đối kháng, thù địch
mô tả thái độ hoặc mối quan hệ đối đầu, chống đối nhau.
He gave an antagonistic response to the criticism.
Anh ta đưa ra phản ứng thù địch trước lời chỉ trích.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của antagonist trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
chỉ nhân vật (người) cần dùng danh từ chỉ người "antagonist", không dùng "antagonism" (trạng thái đối kháng).
mô tả thái độ cần dùng tính từ "antagonistic", không dùng danh từ "antagonist".

