GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ answer

The Word Family of "answer"

Danh từĐộng từ

Từ *answer* có hai dạng chính: answer là danh từ chỉ câu trả lời hoặc lời giải, và là động từ mang nghĩa trả lời hoặc phản hồi.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
answer
/ˈɑːnsə/
câu trả lời, lời giải, giải pháp
Động từ
answer
/ˈɑːnsə/
trả lời, đáp lại, phản hồi
2

Sơ đồ họ từ

answer
Danh từanswergốc
Động từanswergốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từanswer/ˈɑːnsə/

câu trả lời, lời giải, giải pháp

Thường đi với giới từ *to* (*the answer to a question*). Cũng dùng nghĩa bóng để chỉ giải pháp cho vấn đề (*the answer to our problems*).

Nobody knew the answer to the last question.

Không ai biết câu trả lời cho câu hỏi cuối cùng.

Động từanswer/ˈɑːnsə/

trả lời, đáp lại, phản hồi

Là ngoại động từ — không cần giới từ trước tân ngữ (*answer a question*, *answer the phone*). Đây là lỗi rất phổ biến với người học tiếng Việt.

Please answer the phone — I'm busy.

Vui lòng nghe điện thoại — tôi đang bận.

4

Cụm từ thường gặp

answer a question
trả lời câu hỏi
the answer to sth
câu trả lời / giải pháp cho điều gì
answer the phone
nghe điện thoại
the right / wrong answer
câu trả lời đúng / sai
in answer to
để trả lời cho, nhằm đáp lại
answer back
cãi lại, trả miệng
5

Lỗi thường gặp

She answered to my question.She answered my question.

*Answer* là ngoại động từ — theo sau trực tiếp bởi tân ngữ, không cần *to*.

I don't know the answer of this problem.I don't know the answer to this problem.

Giới từ đi kèm với danh từ *answer* là *to*, không phải *of*.

Can you give me an answer for my email?Can you reply to my email? / Can you answer my email?

Với email/thư từ, thường dùng *reply to* hoặc *answer* trực tiếp; *give an answer for* không tự nhiên trong ngữ cảnh này.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS