Họ từ answer
The Word Family of "answer"
Từ answer có hai dạng chính: answer là danh từ chỉ câu trả lời hoặc lời giải, và là động từ mang nghĩa trả lời hoặc phản hồi.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | answer /ˈɑːnsə/ | câu trả lời, lời giải, giải pháp | |
| Động từ | answer /ˈɑːnsə/ | trả lời, đáp lại, phản hồi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
câu trả lời, lời giải, giải pháp
Thường đi với giới từ to (the answer to a question). Cũng dùng nghĩa bóng để chỉ giải pháp cho vấn đề (the answer to our problems).
Nobody knew the answer to the last question.
Không ai biết câu trả lời cho câu hỏi cuối cùng.
trả lời, đáp lại, phản hồi
Là ngoại động từ, không cần giới từ trước tân ngữ (answer a question, answer the phone). Đây là lỗi rất phổ biến với người học tiếng Việt.
Please answer the phone, I'm busy.
Vui lòng nghe điện thoại, tôi đang bận.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của answer trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Answer là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi tân ngữ, không cần to.
Giới từ đi kèm với danh từ answer là to, không phải of.
Với email/thư từ, thường dùng reply to hoặc answer trực tiếp; give an answer for không tự nhiên trong ngữ cảnh này.
