Họ từ another
The Word Family of "another"
Một gốc từ, ba dạng. Cùng tìm hiểu another ở dạng tính từ hạn định, danh từ otherness và trạng từ otherwise — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | another /əˈnʌðə(r)/ | (một cái) khác, thêm một | |
| Danh từ | otherness /ˈʌðənəs/ | tính khác biệt, sự khác lạ | |
| Trạng từ | otherwise /ˈʌðəwaɪz/ | nếu không (thì), theo cách khác |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
(một cái) khác, thêm một
là tính từ hạn định (determiner), luôn đứng trước danh từ số ít đếm được, không dùng với danh từ số nhiều hoặc không đếm được và không đi kèm mạo từ "the".
Could I have another cup of coffee?
Tôi có thể xin thêm một tách cà phê khác không?
tính khác biệt, sự khác lạ
danh từ trừu tượng, thường dùng trong văn phong học thuật hoặc triết học để nói về đặc tính khác biệt so với chuẩn mực.
The novel explores themes of identity and otherness.
Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về bản sắc và tính khác biệt.
nếu không (thì), theo cách khác
dùng để nói về hậu quả nếu điều kiện trước đó không xảy ra, hoặc để chỉ những khía cạnh còn lại của một sự việc.
Hurry up, otherwise we'll miss the train.
Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của another trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"another" đã mang nghĩa bất định ("một...khác") nên không dùng "the" phía trước.
"another" viết liền một từ, không tách thành "an other".
khi diễn tả "nếu không thì" cần dùng trạng từ "otherwise", không dùng "other".

