GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ another

The Word Family of "another"

Một gốc từ, ba dạng. Cùng tìm hiểu another ở dạng tính từ hạn định, danh từ otherness và trạng từ otherwise — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từotherness
Động từ
Tính từanother
Trạng từotherwise
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
another
/əˈnʌðə(r)/
(một cái) khác, thêm một
Danh từ
otherness
/ˈʌðənəs/
tính khác biệt, sự khác lạ
Trạng từ
otherwise
/ˈʌðəwaɪz/
nếu không (thì), theo cách khác
2

Sơ đồ họ từ

another
Tính từanotheran + other
Danh từothernessother + -ness
Trạng từotherwiseother + -wise
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từanother/əˈnʌðə(r)/

(một cái) khác, thêm một

là tính từ hạn định (determiner), luôn đứng trước danh từ số ít đếm được, không dùng với danh từ số nhiều hoặc không đếm được và không đi kèm mạo từ "the".

Could I have another cup of coffee?

Tôi có thể xin thêm một tách cà phê khác không?

Danh từotherness/ˈʌðənəs/

tính khác biệt, sự khác lạ

danh từ trừu tượng, thường dùng trong văn phong học thuật hoặc triết học để nói về đặc tính khác biệt so với chuẩn mực.

The novel explores themes of identity and otherness.

Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về bản sắc và tính khác biệt.

Trạng từotherwise/ˈʌðəwaɪz/

nếu không (thì), theo cách khác

dùng để nói về hậu quả nếu điều kiện trước đó không xảy ra, hoặc để chỉ những khía cạnh còn lại của một sự việc.

Hurry up, otherwise we'll miss the train.

Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu.

4

Cụm từ thường gặp

another one
một cái khác
one another
nhau (đại từ tương hỗ)
otherwise known as
còn được gọi là
or otherwise
hay theo cách khác
a sense of otherness
cảm giác khác biệt
each other / one another
lẫn nhau
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của another trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Show me the another one.Show me another one.

"another" đã mang nghĩa bất định ("một...khác") nên không dùng "the" phía trước.

Give me an other chance.Give me another chance.

"another" viết liền một từ, không tách thành "an other".

I'll finish it, other I'll be late.I'll finish it, otherwise I'll be late.

khi diễn tả "nếu không thì" cần dùng trạng từ "otherwise", không dùng "other".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#another#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS