Họ từ anorexia
The Word Family of "anorexia"
Một gốc từ, hai dạng chính. Cùng tìm hiểu anorexia ở dạng danh từ và tính từ anorexic — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ y khoa thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anorexia /ˌænəˈreksiə/ | chứng chán ăn, chứng biếng ăn tâm lý | |
| Tính từ | anorexic /ˌænəˈreksɪk/ | mắc chứng chán ăn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chứng chán ăn, chứng biếng ăn tâm lý
danh từ không đếm được, thường nói tắt của "anorexia nervosa", chỉ một dạng rối loạn ăn uống.
She has struggled with anorexia since her teenage years.
Cô ấy đã vật lộn với chứng chán ăn từ thời niên thiếu.
mắc chứng chán ăn
dùng làm tính từ mô tả tình trạng hoặc người mắc bệnh; cũng có thể dùng như danh từ chỉ người bệnh, dù cách dùng này đôi khi bị coi là nhạy cảm.
He was diagnosed as anorexic at eighteen.
Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng chán ăn năm mười tám tuổi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anorexia trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"anorexia" là danh từ (dùng với "have"), "anorexic" là tính từ (dùng sau "be"); không thể nói "be anorexia".
động từ "suffer" cần đi với giới từ "from" trước danh từ chỉ bệnh.

