Họ từ anopheles
The Word Family of "anopheles"
Một gốc từ, hai dạng chính. Cùng tìm hiểu Anopheles ở dạng danh từ và tính từ anopheline — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ y sinh thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anopheles /əˈnɒfəliːz/ | muỗi Anopheles, giống muỗi truyền bệnh sốt rét | |
| Tính từ | anopheline /əˈnɒfəlaɪn/ | thuộc giống muỗi Anopheles |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
muỗi Anopheles, giống muỗi truyền bệnh sốt rét
danh từ khoa học (thường viết hoa như tên giống loài: Anopheles), chỉ nhóm muỗi mang ký sinh trùng sốt rét plasmodium.
Malaria is transmitted by the female Anopheles mosquito.
Bệnh sốt rét được truyền qua muỗi Anopheles cái.
thuộc giống muỗi Anopheles
tính từ khoa học mô tả đặc điểm hoặc loài thuộc giống muỗi này; cũng có thể dùng như danh từ chỉ chung các loài trong giống.
Anopheline mosquitoes breed in stagnant water.
Muỗi thuộc giống Anopheles sinh sản trong nước tù đọng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anopheles trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"Anopheles" là tên giống muỗi, không phải tên bệnh; bệnh do muỗi truyền là "malaria" (sốt rét).
tên giống loài khoa học "Anopheles" cần viết hoa chữ cái đầu theo quy ước danh pháp.

