Họ từ anonymity
The Word Family of "anonymity"
Một gốc từ, ba dạng. Cùng tìm hiểu anonymity ở dạng danh từ, tính từ anonymous và trạng từ anonymously — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anonymity /ˌænəˈnɪməti/ | tính nặc danh, tình trạng ẩn danh | |
| Tính từ | anonymous /əˈnɒnɪməs/ | nặc danh, ẩn danh, vô danh | |
| Trạng từ | anonymously /əˈnɒnɪməsli/ | một cách nặc danh, ẩn danh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tính nặc danh, tình trạng ẩn danh
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ trạng thái không tiết lộ danh tính.
The witness was granted anonymity for her safety.
Nhân chứng được đảm bảo giữ kín danh tính vì lý do an toàn.
nặc danh, ẩn danh, vô danh
mô tả người hoặc vật không tiết lộ tên hay danh tính.
She received an anonymous letter.
Cô ấy nhận được một bức thư nặc danh.
một cách nặc danh, ẩn danh
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động được thực hiện mà không tiết lộ danh tính.
He donated the money anonymously.
Anh ấy đã quyên góp số tiền đó một cách ẩn danh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anonymity trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
sau động từ liên kết "stay/remain" cần dùng tính từ "anonymous", không dùng danh từ "anonymity".
bổ nghĩa cho động từ "donated" cần dùng trạng từ "anonymously".
bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ "letter" cần dùng tính từ "anonymous".

