Họ từ anomie
The Word Family of "anomie"
Một gốc từ, hai dạng chính. Cùng tìm hiểu anomie ở dạng danh từ và tính từ anomic — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ xã hội học thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anomie /ˈænəmi/ | tình trạng vô chuẩn mực, sự rối loạn giá trị xã hội | |
| Tính từ | anomic /əˈnɒmɪk/ | thuộc về tình trạng vô chuẩn mực |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tình trạng vô chuẩn mực, sự rối loạn giá trị xã hội
thuật ngữ xã hội học (Durkheim) chỉ trạng thái xã hội thiếu quy tắc, chuẩn mực rõ ràng khiến cá nhân mất phương hướng; cũng viết là "anomy".
Rapid social change can lead to anomie.
Sự thay đổi xã hội nhanh chóng có thể dẫn đến tình trạng vô chuẩn mực.
thuộc về tình trạng vô chuẩn mực
mô tả xã hội hoặc cá nhân đang trải qua tình trạng anomie, thiếu quy tắc và định hướng.
He described the anomic condition of post-war society.
Ông mô tả tình trạng vô chuẩn mực của xã hội thời hậu chiến.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anomie trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"anomie" là danh từ, để mô tả tính chất của xã hội cần dùng tính từ "anomic".
"anomie" là danh từ trừu tượng, không dùng trực tiếp sau "feel" như tính từ, cần thêm "a sense of".

