GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ anoint

The Word Family of "anoint"

Một gốc từ, ba dạng. Cùng tìm hiểu anoint ở dạng động từ, danh từ anointment và tính từ anointed — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ trang trọng thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từanointment
Động từanoint
Tính từanointed
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
anoint
/əˈnɔɪnt/
xức dầu (nghi lễ tôn giáo), phong chức một cách trang trọng
Danh từ
anointment
/əˈnɔɪntmənt/
nghi lễ xức dầu, sự phong chức
Tính từ
anointed
/əˈnɔɪntɪd/
đã được xức dầu, được chọn/phong một cách trang trọng
2

Sơ đồ họ từ

anoint
Động từanointgốc
Danh từanointment+ -ment
Tính từanointed+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từanoint/əˈnɔɪnt/

xức dầu (nghi lễ tôn giáo), phong chức một cách trang trọng

thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo (xức dầu thánh) hoặc nghĩa bóng để nói về việc chính thức chọn hay bổ nhiệm ai vào một vị trí quan trọng.

The priest anointed the new king with holy oil.

Vị linh mục đã xức dầu thánh cho nhà vua mới.

Danh từanointment/əˈnɔɪntmənt/

nghi lễ xức dầu, sự phong chức

chỉ hành động hoặc nghi thức xức dầu; trong tiếng Anh hiện đại, dạng "anointing" cũng thường được dùng thay thế.

The anointment took place in the cathedral.

Nghi lễ xức dầu diễn ra trong nhà thờ lớn.

Tính từanointed/əˈnɔɪntɪd/

đã được xức dầu, được chọn/phong một cách trang trọng

mô tả người được chính thức chọn hoặc phong chức, thường mang sắc thái trang trọng, đôi khi hơi mỉa mai trong tiếng Anh hiện đại (the anointed successor).

He is seen as the anointed successor to the CEO.

Anh ấy được xem là người kế nhiệm được chọn của CEO.

4

Cụm từ thường gặp

anoint sb as sth
phong ai làm gì
be anointed king
được phong làm vua
the anointed one
người được chọn
anoint sb with oil
xức dầu cho ai
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của anoint trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He was anoint as the new leader.He was anointed as the new leader.

ở dạng bị động cần chia động từ đúng thì quá khứ phân từ "anointed".

She anoints him successor.She anointed him as successor.

"anoint" thường đi kèm giới từ "as" khi nói ai được phong làm chức vụ gì.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#anoint#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS