Họ từ anoint
The Word Family of "anoint"
Một gốc từ, ba dạng. Cùng tìm hiểu anoint ở dạng động từ, danh từ anointment và tính từ anointed — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ trang trọng thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | anoint /əˈnɔɪnt/ | xức dầu (nghi lễ tôn giáo), phong chức một cách trang trọng | |
| Danh từ | anointment /əˈnɔɪntmənt/ | nghi lễ xức dầu, sự phong chức | |
| Tính từ | anointed /əˈnɔɪntɪd/ | đã được xức dầu, được chọn/phong một cách trang trọng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xức dầu (nghi lễ tôn giáo), phong chức một cách trang trọng
thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo (xức dầu thánh) hoặc nghĩa bóng để nói về việc chính thức chọn hay bổ nhiệm ai vào một vị trí quan trọng.
The priest anointed the new king with holy oil.
Vị linh mục đã xức dầu thánh cho nhà vua mới.
nghi lễ xức dầu, sự phong chức
chỉ hành động hoặc nghi thức xức dầu; trong tiếng Anh hiện đại, dạng "anointing" cũng thường được dùng thay thế.
The anointment took place in the cathedral.
Nghi lễ xức dầu diễn ra trong nhà thờ lớn.
đã được xức dầu, được chọn/phong một cách trang trọng
mô tả người được chính thức chọn hoặc phong chức, thường mang sắc thái trang trọng, đôi khi hơi mỉa mai trong tiếng Anh hiện đại (the anointed successor).
He is seen as the anointed successor to the CEO.
Anh ấy được xem là người kế nhiệm được chọn của CEO.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anoint trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
ở dạng bị động cần chia động từ đúng thì quá khứ phân từ "anointed".
"anoint" thường đi kèm giới từ "as" khi nói ai được phong làm chức vụ gì.

