Họ từ anodise
The Word Family of "anodise"
Một gốc từ, hai dạng chính. Cùng tìm hiểu anodise ở dạng động từ và tính từ anodised — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ kỹ thuật thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | anodise /ˈænədaɪz/ | mạ anode, xử lý điện phân bề mặt kim loại (thường là nhôm) để chống ăn mòn | |
| Tính từ | anodised /ˈænədaɪzd/ | đã được mạ anode |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mạ anode, xử lý điện phân bề mặt kim loại (thường là nhôm) để chống ăn mòn
quá trình điện hóa tạo lớp oxit bảo vệ trên bề mặt kim loại; tiếng Anh Mỹ viết là "anodize", thường dùng ở dạng bị động (be anodised).
Aluminium parts are often anodised to prevent corrosion.
Các chi tiết nhôm thường được mạ anode để chống ăn mòn.
đã được mạ anode
mô tả bề mặt kim loại đã qua xử lý anode hóa, thường thấy trên sản phẩm nhôm (anodised aluminium).
The laptop case is made of anodised aluminium.
Vỏ laptop được làm từ nhôm đã mạ anode.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anodise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"anode" là danh từ chỉ cực dương, không dùng làm tính từ; cần dùng "anodised" (đã mạ anode).
động từ "anodise" cần chia đúng thì, thêm "-s" ở ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn.

