Họ từ anode
The Word Family of "anode"
Một gốc từ, hai dạng chính. Cùng tìm hiểu anode ở dạng danh từ và tính từ anodic — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ kỹ thuật điện thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | anode /ˈænəʊd/ | cực dương, a-nốt | |
| Tính từ | anodic /əˈnɒdɪk/ | thuộc về cực dương, có tính chất anode |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cực dương, a-nốt
trong pin đang xả điện, anode được quy ước theo chiều dòng điện quy ước, không phải luôn là cực âm hay dương cố định; đối lập với cathode.
Electrons flow from the anode to the cathode in the circuit.
Electron chạy từ cực dương sang cực âm trong mạch điện.
thuộc về cực dương, có tính chất anode
mô tả quá trình hoặc phản ứng xảy ra tại cực dương, ví dụ "anodic oxidation" (quá trình oxy hóa anode).
Anodic oxidation is used to protect metal surfaces.
Quá trình oxy hóa anode được dùng để bảo vệ bề mặt kim loại.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của anode trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
nhiều người nhầm anode luôn là cực âm, nhưng trong pin sạc/xả anode có thể là cực âm hoặc dương tùy chiều dòng điện.
khi dùng làm tính từ mô tả tính chất, cần dùng "anodic" chứ không dùng trực tiếp danh từ "anode".

