Họ từ annular
The Word Family of "annular"
Một gốc từ, hai dạng chính. Cùng tìm hiểu annular ở dạng tính từ và danh từ annulus — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ khoa học thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | annular /ˈænjʊlə(r)/ | hình khuyên, hình vành nhẫn | |
| Danh từ | annulus /ˈænjʊləs/ | vành khuyên, vòng khuyên |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hình khuyên, hình vành nhẫn
dùng trong thiên văn học, giải phẫu, kỹ thuật để mô tả vật có hình dạng giống chiếc nhẫn, ví dụ "annular eclipse" (nhật thực hình khuyên).
An annular eclipse occurs when the moon doesn't fully cover the sun.
Nhật thực hình khuyên xảy ra khi mặt trăng không che phủ hoàn toàn mặt trời.
vành khuyên, vòng khuyên
chỉ hình dạng vành khuyên hoặc vùng nằm giữa hai vòng tròn đồng tâm, dùng trong hình học và giải phẫu.
The annulus of the eclipse was visible for four minutes.
Vành khuyên của nhật thực có thể quan sát được trong bốn phút.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của annular trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"annular" (hình khuyên) rất dễ nhầm với "annual" (hàng năm) vì phát âm gần giống, cần phân biệt kỹ.
"annular eclipse" là thuật ngữ thiên văn cố định, không thể thay bằng "annual".

